quả tang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ngay khi đang làm điều xấu, điều sai trái: Dùng để chỉ việc bắt gặp, phát hiện một hành động vi phạm ngay tại thời điểm và địa điểm nó đang xảy ra, với đầy đủ chứng cớ hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Tên trộm bị bắt quả tang khi đang mở tủ.
- Cảnh sát phát hiện quả tang nhóm người đánh bạc trong căn nhà hoang.
- Anh ta bị vợ bắt quả tang đang nhắn tin với người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt quả tang": hành động bắt giữ hoặc phát hiện một người ngay khi họ đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc vi phạm đạo đức.
- Nhân viên bảo vệ đã bắt quả tang một khách hàng ăn cắp đồ trong siêu thị.
- "bị bắt quả tang": trạng thái của người bị phát hiện và bắt giữ ngay trong lúc đang phạm lỗi.
- Hắn bị bắt quả tang với số tiền ăn cắp ngay trong túi.
Biến thể và từ gần giống
- Quả thực (trạng từ): thực sự, đúng là như vậy (nhấn mạnh sự thật).
- Hiện trường (danh từ): nơi xảy ra sự việc, thường dùng trong điều tra.
- Tại trận (trạng từ): ngay tại nơi xảy ra sự việc (thường dùng trong thể thao hoặc chiến sự).
Từ đồng nghĩa
- Tại trận: ngay tại nơi xảy ra.
- Đúng lúc: vào đúng thời điểm (nhưng ít nhấn mạnh tính chất "phạm lỗi" hơn).
Các cụm từ liên quan
- Chứng kiến tận mắt: tự mình nhìn thấy sự việc xảy ra.
- Bắt tại trận: bắt giữ ngay khi sự việc đang diễn ra (tương tự "bắt quả tang").
Thành ngữ liên quan
- "Bắt được tay": (thành ngữ) bắt gặp một cách trực tiếp và rõ ràng, tương tự "bắt quả tang".
- Nó định nói dối nhưng tôi đã bắt được tay.
- trgt (H. quả: thực; tang: chứng cớ) Ngay khi đương làm điều bậy: Nó bị bắt quả tang ăn cắp (NgCgHoan).